Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support elder rights

/səˈpɔrt ˈɛldər raɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

Bảo vệ quyền lợi và phẩm giá của người cao tuổi. phr.

Định nghĩa · Advocate for the rights and dignity of older people.

“Organizations should support elder rights in society.”Các tổ chức nên bảo vệ quyền lợi của người cao tuổi trong xã hội.

“Supporting elder rights ensures fair treatment for seniors.”Bảo vệ quyền lợi của người cao tuổi đảm bảo sự đối xử công bằng cho họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng các ví dụ từ thực tiễn để minh họa cho luận điểm.

Ghi chú · Bảo vệ quyền lợi của người cao tuổi là trách nhiệm của xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...