promote social engagement
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage interaction and involvement in community
“Programs aim to promote social engagement among seniors.”Các chương trình nhằm khuyến khích sự tham gia xã hội trong người cao tuổi.
“Promoting social engagement helps reduce isolation.”Khuyến khích sự tham gia xã hội giúp giảm sự cô đơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự tham gia xã hội.
Ghi chú · Cụm này thường được dùng trong các chương trình hỗ trợ cộng đồng.