Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increase volunteer opportunities

B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường cơ hội tình nguyện phr.

Định nghĩa · to provide more chances for people to volunteer

“We need to increase volunteer opportunities for seniors.”Chúng ta cần tăng cường cơ hội tình nguyện cho người cao tuổi.

“Increasing volunteer opportunities benefits the community.”Tăng cường cơ hội tình nguyện mang lại lợi ích cho cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự tham gia của cộng đồng.

Ghi chú · Cụm này thể hiện sự cần thiết của các hoạt động tình nguyện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...