Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ensure social support

B2 IELTS

Nghĩa

đảm bảo sự hỗ trợ xã hội phr.

Định nghĩa · to guarantee help and assistance from others

“We must ensure social support for the elderly.”Chúng ta phải đảm bảo sự hỗ trợ xã hội cho người cao tuổi.

“Ensuring social support is vital for mental health.”Đảm bảo sự hỗ trợ xã hội là rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự hỗ trợ xã hội.

Ghi chú · Cụm này nhấn mạnh sự cần thiết của sự hỗ trợ từ cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...