Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand off from

/hænd ɔf frʌm/ B1 IELTS

Nghĩa

ngừng kiểm soát và giao trách nhiệm cho người khác v.

Định nghĩa · to stop controlling something and give responsibility to someone else

“She will hand off from her role as manager next month.”Cô ấy sẽ bàn giao vai trò quản lý vào tháng tới.

“He handed off from the project after a year.”Anh ấy đã bàn giao dự án sau một năm.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm bài viết tự nhiên hơn.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh chuyển giao trách nhiệm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...