Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage social interaction

/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈsoʊʃəl ˌɪn.təˈræk.ʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích sự giao tiếp và tương tác giữa mọi người phr.

Định nghĩa · to promote engagement and communication among people

“Programs should encourage social interaction among seniors.”Các chương trình nên khuyến khích sự giao tiếp giữa người cao tuổi.

“Encouraging social interaction can reduce loneliness.”Khuyến khích sự giao tiếp có thể giảm bớt sự cô đơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho quan điểm của bạn.

Ghi chú · Giao tiếp là yếu tố quan trọng cho sức khỏe tinh thần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...