Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reduce age-related stigma

/rɪˈdjuːs eɪdʒ-rɪˈleɪtɪd ˈstɪɡmə/ B2 IELTS

Nghĩa

Giảm thiểu thái độ tiêu cực đối với người cao tuổi. phr.

Định nghĩa · Minimize negative attitudes towards older individuals.

“Efforts are needed to reduce age-related stigma in society.”Cần có nỗ lực để giảm thiểu sự kỳ thị liên quan đến tuổi tác trong xã hội.

“Reducing age-related stigma can improve mental health for seniors.”Giảm thiểu sự kỳ thị liên quan đến tuổi tác có thể cải thiện sức khỏe tâm thần cho người cao tuổi.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết phải thay đổi thái độ xã hội.

Ghi chú · Giảm thiểu kỳ thị giúp người cao tuổi được tôn trọng hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...