Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut off the lights

cut off the lights

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
tắt đèn
UK /kʌt ɔf ðə laɪts/ · US /kʌt ɔf ðə laɪts/
to turn off lights
Please cut off the lights when you leave.
→ Xin hãy tắt đèn khi bạn ra ngoài.
He forgot to cut off the lights before leaving.→ Anh ấy quên tắt đèn trước khi rời đi.
Đồng nghĩa
turn offswitch off
Collocations
cut off the main lightscut off the overhead lights
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hành động tiết kiệm.
Dùng trong tình huống tiết kiệm năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...