Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'cut' › cut to size

cut to size

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'cut' IELTS
điều chỉnh cái gì đó để phù hợp với kích thước nhất định
UK /kʌt tu saɪz/ · US /kʌt tu saɪz/
to make something fit a specific size
He cut the fabric to size for the dress.
→ Anh ấy đã cắt vải để phù hợp với chiếc váy.
They cut the wood to size for the project.→ Họ đã cắt gỗ để phù hợp với dự án.
Đồng nghĩa
trimadjust
Collocations
cut to exact sizecut to fit
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự chính xác.
Dùng trong nghề thủ công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...