combat social isolation
Nghĩa
Định nghĩa · to fight against loneliness in communities
“Community centers help combat social isolation for seniors.”Các trung tâm cộng đồng giúp chống lại sự cô lập xã hội cho người cao tuổi.
“Programs aim to combat social isolation among all age groups.”Các chương trình nhằm chống lại sự cô lập xã hội ở mọi độ tuổi.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để bàn về sức khỏe tâm thần.
Ghi chú · Rất quan trọng trong việc hỗ trợ người cao tuổi.