Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance social services

/ɪnˈhæns ˈsoʊʃəl ˈsɜrvɪsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện hệ thống hỗ trợ cho mọi người phr.

Định nghĩa · to improve support systems for people

“We need to enhance social services for the elderly.”Chúng ta cần cải thiện dịch vụ xã hội cho người cao tuổi.

“Enhancing social services can help reduce poverty among seniors.”Cải thiện dịch vụ xã hội có thể giúp giảm nghèo đói trong người cao tuổi.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về các dịch vụ xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong chính sách xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...