Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increase community involvement

/ɪnˈkriːs kəˈmjunɪti ɪnˈvɑlvmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường sự tham gia vào các hoạt động địa phương phr.

Định nghĩa · to encourage more participation in local activities

“We need to increase community involvement for seniors.”Chúng ta cần tăng cường sự tham gia của cộng đồng cho người cao tuổi.

“Increasing community involvement can strengthen social ties.”Tăng cường sự tham gia của cộng đồng có thể củng cố mối quan hệ xã hội.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến sự tham gia của cộng đồng.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong chính sách cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...