Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support age-friendly policies

/səˈpɔrt ˈeɪdʒˌfrɛndli ˈpɑlɪsiz/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ các quy định có lợi cho người cao tuổi phr.

Định nghĩa · to promote rules that benefit older people

“We should support age-friendly policies in our city.”Chúng ta nên hỗ trợ các chính sách thân thiện với người cao tuổi trong thành phố của mình.

“Supporting age-friendly policies helps improve lives.”Hỗ trợ các chính sách thân thiện với người cao tuổi giúp cải thiện cuộc sống.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến người cao tuổi.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...