EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› daily › prevent
prevent
B1
v.
📁 daily
Ngăn chặn
UK /prɪˈvent/
·
US /prɪˈvent/
To prevent means to stop something from happening.
Prevent accidents.
→ Ngăn tai nạn.
The fence prevents animals from escaping.
→ Hàng rào ngăn động vật trốn thoát.
Đồng nghĩa
stop
avoid
Collocations
prevent someone from doing
prevent accidents
Họ từ
prevention (n)
preventive (adj)
🎯
IELTS:
Nói về biện pháp ngăn chặn trong IELTS.
Thường dùng cấu trúc 'prevent + O + from + V-ing'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
quick
/kwɪk/
Nhanh
clean
/kliːn/
Sạch
perfect
/ˈpɜːrfɪkt/
Hoàn hảo
interesting
/ˈɪntrəstɪŋ/
Thú vị
expensive
/ɪkˈspensɪv/
Đắt
safe
/seɪf/
An toàn
amazing
/əˈmeɪzɪŋ/
Tuyệt vời
careful
/ˈkeərfəl/
Cẩn thận
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 11
A2 · Admin
📔
Cuộc sống hằng ngày
A1 · Admin
📔
Động từ thường gặp
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...