Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boost mental well-being

B2 IELTS

Nghĩa

Cải thiện sức khỏe tinh thần và hạnh phúc. phr.

Định nghĩa · Improve emotional health and happiness.

“Activities can boost mental well-being in older adults.”Các hoạt động có thể cải thiện sức khỏe tinh thần ở người cao tuổi.

“Social interactions help boost mental well-being.”Sự tương tác xã hội giúp cải thiện sức khỏe tinh thần.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về sức khỏe tâm lý trong IELTS.

Ghi chú · Sức khỏe tinh thần rất quan trọng trong tuổi già.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...