Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop supportive environments

B2 IELTS

Nghĩa

Tạo ra những nơi giúp mọi người phát triển. phr.

Định nghĩa · Create places that help people thrive.

“We need to develop supportive environments for seniors.”Chúng ta cần tạo ra những môi trường hỗ trợ cho người cao tuổi.

“Supportive environments can enhance community well-being.”Môi trường hỗ trợ có thể nâng cao phúc lợi cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường trong IELTS.

Ghi chú · Môi trường hỗ trợ giúp người cao tuổi cảm thấy an toàn hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...