Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increase social awareness

B2 IELTS

Nghĩa

Tăng cường hiểu biết về các vấn đề và nhu cầu xã hội. phr.

Định nghĩa · Raise understanding of social issues and needs.

“We need to increase social awareness about ageing.”Chúng ta cần nâng cao nhận thức xã hội về lão hóa.

“Increasing social awareness can lead to better support.”Tăng cường nhận thức xã hội có thể dẫn đến sự hỗ trợ tốt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về xã hội trong IELTS.

Ghi chú · Nhận thức xã hội giúp cải thiện cuộc sống của người cao tuổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...