Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance emotional support

B2 IELTS

Nghĩa

Cải thiện sự chăm sóc và hiểu biết về nhu cầu cảm xúc. phr.

Định nghĩa · Improve the care and understanding of emotional needs.

“We need to enhance emotional support for older adults.”Chúng ta cần cải thiện sự hỗ trợ cảm xúc cho người cao tuổi.

“Enhancing emotional support can reduce feelings of loneliness.”Cải thiện sự hỗ trợ cảm xúc có thể giảm cảm giác cô đơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về sức khỏe tâm lý trong IELTS.

Ghi chú · Sự hỗ trợ cảm xúc rất quan trọng cho sức khỏe tâm lý của người cao tuổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...