Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increase support

/ɪnˈkriːs səˈpɔːrt/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường hỗ trợ phr.

Định nghĩa · make more assistance available.

“We need to increase support for elderly citizens.”Chúng ta cần tăng cường hỗ trợ cho công dân cao tuổi.

“The government plans to increase support for senior citizens.”Chính phủ dự định tăng cường hỗ trợ cho người cao tuổi.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để chỉ sự cần thiết về hỗ trợ trong bài viết.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hỗ trợ xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...