promote mental health awareness
Nghĩa
Định nghĩa · to raise understanding of mental health issues
“Programs should promote mental health awareness among seniors.”Các chương trình nên nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần cho người cao tuổi.
“Promoting mental health awareness is vital for wellbeing.”Nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần rất quan trọng cho sức khỏe.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần.
Ghi chú · Nhận thức về sức khỏe tâm thần rất quan trọng cho người cao tuổi.