Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increase volunteer participation

/ɪnˈkriːs ˈvɒlənˌtɪr pɑːrˈtɪsəˌpeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích nhiều người tham gia tình nguyện hơn phr.

Định nghĩa · to encourage more people to volunteer

“We should increase volunteer participation in community services.”Chúng ta nên tăng cường sự tham gia tình nguyện trong các dịch vụ cộng đồng.

“Increasing volunteer participation helps build stronger communities.”Tăng cường sự tham gia tình nguyện giúp xây dựng cộng đồng mạnh mẽ hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết của tình nguyện.

Ghi chú · Sự tham gia tình nguyện rất quan trọng cho xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...