Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

address social needs

/əˈdrɛs ˈsoʊʃəl nidz/ B2 IELTS

Nghĩa

đáp ứng nhu cầu của xã hội phr.

Định nghĩa · to respond to the requirements of society

“Programs should address social needs of the elderly.”Các chương trình nên đáp ứng nhu cầu xã hội của người cao tuổi.

“Addressing social needs improves community well-being.”Đáp ứng nhu cầu xã hội cải thiện sức khỏe cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết của dịch vụ xã hội.

Ghi chú · Đáp ứng nhu cầu xã hội rất quan trọng cho người cao tuổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...