Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote age-friendly policies

/prəˈmoʊt ˈeɪdʒˌfrɛndli ˈpɑːlɪsiz/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích các quy định hỗ trợ người cao tuổi phr.

Định nghĩa · to encourage rules that support older adults

“Governments should promote age-friendly policies for their citizens.”Chính phủ nên khuyến khích các chính sách thân thiện với người cao tuổi cho công dân của họ.

“Promoting age-friendly policies benefits the entire community.”Khuyến khích các chính sách thân thiện với người cao tuổi mang lại lợi ích cho toàn bộ cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến người cao tuổi.

Ghi chú · Các chính sách thân thiện với người cao tuổi rất quan trọng cho sự phát triển xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...