to see the world through sad eyes
Nghĩa
Định nghĩa · to perceive the world negatively due to sadness
“After the tragedy, he saw the world through sad eyes.”Sau bi kịch, anh ấy nhìn thế giới bằng đôi mắt buồn bã.
“She began to see the world through sad eyes after the loss.”Cô ấy bắt đầu nhìn thế giới bằng đôi mắt buồn bã sau khi mất mát.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để mô tả cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện cái nhìn tiêu cực về cuộc sống.