Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote social participation

/prəˈmoʊt ˈsoʊʃəl pɑrˌtɪsəˈpeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích sự tham gia xã hội phr.

Định nghĩa · to encourage individuals to engage socially

“Programs promote social participation among older adults.”Các chương trình khuyến khích sự tham gia xã hội trong người lớn tuổi.

“Schools should promote social participation in students.”Các trường học nên khuyến khích sự tham gia xã hội ở học sinh.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh vào sự quan trọng của tham gia xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường thấy trong các hoạt động cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...