Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'make' › make do

make do

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'make' IELTS
quản lý với những gì bạn có
UK /meɪk du/ · US /meɪk du/
to manage with what you have
We had to make do with what we had.
→ Chúng tôi phải quản lý với những gì mình có.
Sometimes you just have to make do.→ Đôi khi bạn chỉ cần chấp nhận tình hình.
Đồng nghĩa
managecope
Collocations
make do with limited resourcesmake do in a situation
🎯 IELTS: Nên sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự sáng tạo.
Dùng khi không có đủ thứ cần thiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...