Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'make' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make sense

/meɪk sɛns/ B1 IELTS

Nghĩa

có lý hoặc dễ hiểu v.

Định nghĩa · to be logical or understandable

“His explanation didn’t make sense to me.”Giải thích của anh ấy không có lý với tôi.

“It makes sense to save money for the future.”Tiết kiệm tiền cho tương lai là điều hợp lý.

Mẹo IELTS · Hãy phát triển ý tưởng của bạn để làm rõ ràng hơn.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự hợp lý trong một tình huống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...