Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'make' › make sense

make sense

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'make' IELTS
có lý hoặc dễ hiểu
UK /meɪk sɛns/ · US /meɪk sɛns/
to be logical or understandable
His explanation didn’t make sense to me.
→ Giải thích của anh ấy không có lý với tôi.
It makes sense to save money for the future.→ Tiết kiệm tiền cho tương lai là điều hợp lý.
Đồng nghĩa
be reasonablebe clear
Collocations
make sense of somethingmake sense to someone
🎯 IELTS: Hãy phát triển ý tưởng của bạn để làm rõ ràng hơn.
Dùng để chỉ sự hợp lý trong một tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...