Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'make' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a run for it

/meɪk ə rʌn fɔr ɪt/ B1 IELTS

Nghĩa

cố gắng trốn thoát nhanh chóng v.

Định nghĩa · to try to escape quickly

“When they saw the police, they made a run for it.”Khi họ thấy cảnh sát, họ đã nhanh chóng trốn chạy.

“He made a run for it when the alarm sounded.”Anh ấy đã chạy trốn khi chuông báo động vang lên.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này trong tình huống khẩn cấp để thể hiện sự khẩn trương.

Ghi chú · Dùng trong tình huống khẩn cấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...