Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'make' › make off with

make off with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'make' IELTS
đánh cắp cái gì đó và trốn thoát
UK /meɪk ɔf wɪð/ · US /meɪk ɔf wɪð/
to steal something and escape
The robber made off with the jewelry.
→ Tên cướp đã trốn thoát với trang sức.
They made off with the cash before anyone noticed.→ Họ đã trốn với tiền mặt trước khi ai đó nhận ra.
Đồng nghĩa
stealflee
Collocations
make off with valuablesmake off with money
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện hành động tội phạm.
Dùng trong ngữ cảnh tội phạm hoặc trộm cắp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...