make off with
Nghĩa
Định nghĩa · to steal something and escape
“The robber made off with the jewelry.”Tên cướp đã trốn thoát với trang sức.
“They made off with the cash before anyone noticed.”Họ đã trốn với tiền mặt trước khi ai đó nhận ra.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện hành động tội phạm.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh tội phạm hoặc trộm cắp.