Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'make' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make way

/meɪk weɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

cho phép không gian cho ai đó hoặc cái gì đó v.

Định nghĩa · to allow space for someone or something

“Please make way for the ambulance.”Xin hãy nhường đường cho xe cứu thương.

“They made way for the new building.”Họ đã nhường chỗ cho tòa nhà mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này trong tình huống khẩn cấp.

Ghi chú · Dùng khi cần nhường chỗ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...