make way
Nghĩa
Định nghĩa · to allow space for someone or something
“Please make way for the ambulance.”Xin hãy nhường đường cho xe cứu thương.
“They made way for the new building.”Họ đã nhường chỗ cho tòa nhà mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này trong tình huống khẩn cấp.
Ghi chú · Dùng khi cần nhường chỗ.