| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/meɪk fɔr/
|
v. |
đi về phía một địa điểm
We made for the exit when the fire alarm rang.
Chúng tôi đã đi về phía lối ra khi chuông báo cháy vang lên.
Chi tiếtHe made for the nearest bus stop.Anh ấy đã đi về phía trạm xe buýt gần nhất.
Đồng nghĩahead forgo to
Cụm hay dùngmake for the doormake for safety
Dùng khi chỉ hướng đi đến một địa điểm cụ thể.
|
— |
|
/meɪk du/
|
v. |
quản lý với những gì bạn có
We had to make do with what we had.
Chúng tôi phải quản lý với những gì mình có.
Chi tiếtSometimes you just have to make do.Đôi khi bạn chỉ cần chấp nhận tình hình.
Đồng nghĩamanagecope
Cụm hay dùngmake do with limited resourcesmake do in a situation
Dùng khi không có đủ thứ cần thiết.
|
— |
|
/meɪk sɛns/
|
v. |
có lý hoặc dễ hiểu
His explanation didn’t make sense to me.
Giải thích của anh ấy không có lý với tôi.
Chi tiếtIt makes sense to save money for the future.Tiết kiệm tiền cho tương lai là điều hợp lý.
Đồng nghĩabe reasonablebe clear
Cụm hay dùngmake sense of somethingmake sense to someone
Dùng để chỉ sự hợp lý trong một tình huống.
|
— |
|
/meɪk ɔf wɪð/
|
v. |
đánh cắp cái gì đó và trốn thoát
The robber made off with the jewelry.
Tên cướp đã trốn thoát với trang sức.
Chi tiếtThey made off with the cash before anyone noticed.Họ đã trốn với tiền mặt trước khi ai đó nhận ra.
Đồng nghĩastealflee
Cụm hay dùngmake off with valuablesmake off with money
Dùng trong ngữ cảnh tội phạm hoặc trộm cắp.
|
— |
|
/meɪk weɪ/
|
v. |
cho phép không gian cho ai đó hoặc cái gì đó
Please make way for the ambulance.
Xin hãy nhường đường cho xe cứu thương.
Chi tiếtThey made way for the new building.Họ đã nhường chỗ cho tòa nhà mới.
Đồng nghĩaclear a pathallow passage
Cụm hay dùngmake way for progressmake way through a crowd
Dùng khi cần nhường chỗ.
|
— |
|
/meɪk laɪt ʌv/
|
v. |
đối xử với cái gì đó như không nghiêm trọng
He made light of the situation.
Anh ấy đã coi nhẹ tình huống.
Chi tiếtDon’t make light of her problems.Đừng coi nhẹ vấn đề của cô ấy.
Đồng nghĩadownplayminimize
Cụm hay dùngmake light of a situationmake light of a problem
Dùng khi bạn muốn giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng.
|
— |
|
/meɪk æn əˈpɪərəns/
|
v. |
tham dự một sự kiện một cách ngắn gọn
He made an appearance at the party.
Anh ấy đã xuất hiện tại bữa tiệc.
Chi tiếtShe made an appearance on television.Cô ấy đã xuất hiện trên truyền hình.
Đồng nghĩashow upattend briefly
Cụm hay dùngmake an appearance at an eventmake an appearance on stage
Dùng khi bạn tham gia một sự kiện nhưng không lâu.
|
— |
|
/meɪk ɪt ʌp tʊ/
|
v. |
bù đắp cho một sai lầm
I’ll make it up to you for missing your birthday.
Tôi sẽ bù đắp cho bạn vì đã bỏ lỡ sinh nhật của bạn.
Chi tiếtHe promised to make it up to her later.Anh ấy hứa sẽ bù đắp cho cô ấy sau.
Đồng nghĩacompensateatone
Cụm hay dùngmake it up to someonemake it up to a friend
Dùng khi bạn muốn sửa chữa một lỗi lầm.
|
— |
|
/meɪk ə rʌn fɔr ɪt/
|
v. |
cố gắng trốn thoát nhanh chóng
When they saw the police, they made a run for it.
Khi họ thấy cảnh sát, họ đã nhanh chóng trốn chạy.
Chi tiếtHe made a run for it when the alarm sounded.Anh ấy đã chạy trốn khi chuông báo động vang lên.
Đồng nghĩaescapeflee
Cụm hay dùngmake a run for it from dangermake a run for it to safety
Dùng trong tình huống khẩn cấp.
|
— |
|
/meɪk ˈæftər/
|
v. |
đuổi theo ai đó
The dog made after the cat.
Con chó đã đuổi theo con mèo.
Chi tiếtHe made after the bus but missed it.Anh ấy đã đuổi theo xe buýt nhưng không kịp.
Đồng nghĩachasepursue
Cụm hay dùngmake after someonemake after a vehicle
Dùng để chỉ hành động đuổi theo.
|
— |
|
/meɪk əˈweɪ wɪð/
|
v. |
đánh cắp cái gì đó
The robber made away with a large sum of money.
Tên cướp đã đánh cắp một số tiền lớn.
Chi tiếtThey made away with the painting.Họ đã đánh cắp bức tranh.
Đồng nghĩastealthieve
Cụm hay dùngmake away with valuablesmake away with cash
Thường sử dụng trong ngữ cảnh tội phạm.
|
— |
|
/meɪk əˈweɪ/
|
phr. |
rời đi nhanh chóng, đặc biệt là để trốn thoát
They made away before anyone could see them.
Họ đã rời đi trước khi ai đó có thể nhìn thấy họ.
Chi tiếtThe robber made away with the jewels.Tên cướp đã chạy trốn với những viên ngọc.
Đồng nghĩaescapeflee
Cụm hay dùngmake away with somethingmake away quickly
Dùng trong ngữ cảnh trốn thoát hoặc cướp bóc.
|
— |
|
/meɪk ˈɪntu/
|
phr. |
thay đổi một cái gì đó thành cái khác
They made the old factory into a museum.
Họ đã biến nhà máy cũ thành một bảo tàng.
Chi tiếtShe made her hobby into a business.Cô ấy đã biến sở thích của mình thành một doanh nghiệp.
Đồng nghĩatransformconvert
Cụm hay dùngmake into a businessmake into a project
Dùng để chỉ sự biến đổi của một vật thể.
|
— |
|
/meɪk bɪˈliːv/
|
phr. |
giả vờ hoặc tưởng tượng một cái gì đó
The children like to make believe they are superheroes.
Trẻ em thích giả vờ rằng chúng là siêu anh hùng.
Chi tiếtHe made believe he was a famous actor.Anh ấy giả vờ là một diễn viên nổi tiếng.
Đồng nghĩapretendimagine
Cụm hay dùngmake believe gamesmake believe stories
Dùng khi nói về việc tưởng tượng hoặc giả vờ.
|
— |
|
/meɪk ruːm fɔr/
|
phr. |
tạo ra không gian cho cái gì đó
We need to make room for the new furniture.
Chúng ta cần tạo không gian cho đồ nội thất mới.
Chi tiếtMake room for new ideas in your mind.Tạo không gian cho những ý tưởng mới trong tâm trí của bạn.
Đồng nghĩacreate spaceclear out
Cụm hay dùngmake room for improvementmake room for guests
Dùng khi cần tạo điều kiện cho cái gì mới.
|
— |
|
/meɪk ə pɔɪnt ʌv/
|
phr. |
nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì đó
She makes a point of arriving early to meetings.
Cô ấy nhấn mạnh việc đến sớm trong các cuộc họp.
Chi tiếtHe makes a point of thanking everyone for their help.Anh ấy luôn nhấn mạnh việc cảm ơn mọi người vì sự giúp đỡ.
Đồng nghĩaemphasizestress
Cụm hay dùngmake a point of doing somethingmake a point of being polite
Dùng khi nhấn mạnh điều gì đó quan trọng.
|
— |
|
/meɪk ɡʊd/
|
v. |
thực hiện một lời hứa hoặc nghĩa vụ
He promised to make good on his debt.
Anh ấy hứa sẽ trả nợ.
Chi tiếtShe made good on her promise to help us.Cô ấy đã thực hiện lời hứa giúp đỡ chúng tôi.
Đồng nghĩafulfillsatisfy
Cụm hay dùngmake good on a promisemake good on a debt
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc lời hứa.
|
— |
|
/meɪk ðə bɛst ʌv/
|
phr. |
tận dụng tối đa một tình huống tồi tệ
We should make the best of our time together.
Chúng ta nên tận dụng tối đa thời gian bên nhau.
Chi tiếtHe made the best of a difficult situation.Anh ấy đã tận dụng tối đa một tình huống khó khăn.
Đồng nghĩaadaptadjust
Cụm hay dùngmake the best of a bad situationmake the best of what you have
Thường dùng khi khuyến khích sự tích cực.
|
— |
|
/meɪk ɪt ʌp/
|
v. |
giải quyết sự khác biệt và trở lại làm bạn
After their argument, they decided to make it up.
Sau cuộc cãi vã, họ quyết định làm hòa.
Chi tiếtIt's important to make it up with friends after a fight.Điều quan trọng là làm hòa với bạn bè sau một cuộc cãi vã.
Đồng nghĩareconcilesettle
Cụm hay dùngmake it up with someonemake it up after a fight
Dùng để chỉ hành động làm hòa.
|
— |
|
/meɪk aʊt wɪð/
|
phr. |
hôn và ôm ai đó một cách lãng mạn
They were making out in the park.
Họ đang hôn nhau trong công viên.
Chi tiếtI saw them making out at the party.Tôi thấy họ hôn nhau tại bữa tiệc.
Đồng nghĩakisssmooch
Cụm hay dùngmake out with someonemake out in public
Thường dùng trong ngữ cảnh lãng mạn.
|
— |
|
/meɪk ə bɛt/
|
phr. |
đặt cược tiền vào một kết quả
I want to make a bet on the game tonight.
Tôi muốn đặt cược vào trận đấu tối nay.
Chi tiếtThey made a bet on who would win the race.Họ đã đặt cược vào ai sẽ thắng cuộc đua.
Đồng nghĩawagerstake
Cụm hay dùngmake a friendly betmake a fair betmake a bet on something
Thường dùng trong bối cảnh cá cược hoặc đặt cược.
|
— |
|
/meɪk ˈtrʌbəl/
|
phr. |
gây ra vấn đề hoặc khó khăn
Don’t make trouble for your parents.
Đừng gây rắc rối cho bố mẹ của bạn.
Chi tiếtHe always makes trouble in class.Anh ấy luôn gây rắc rối trong lớp học.
Đồng nghĩacause problemscreate difficulties
Cụm hay dùngmake trouble for othersmake trouble at school
Dùng khi nói về việc gây rắc rối.
|
— |
|
/meɪk du wɪð/
|
phr. |
quản lý với những gì có sẵn
We had to make do with a small budget for the project.
Chúng tôi phải quản lý với một ngân sách nhỏ cho dự án.
Chi tiếtDuring the power outage, we made do with candles.Trong thời gian mất điện, chúng tôi đã phải dùng nến.
Đồng nghĩamanagecope
Cụm hay dùngmake do with limited resourcesmake do with what you have
Dùng khi phải sử dụng những thứ hạn chế.
|
— |
|
/meɪk ə ˈdɪfərəns tu/
|
phr. |
ảnh hưởng tích cực đến điều gì đó
Your support can make a difference to their lives.
Sự hỗ trợ của bạn có thể tạo ra sự khác biệt trong cuộc sống của họ.
Chi tiếtSmall changes can make a difference to the environment.Những thay đổi nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt cho môi trường.
Đồng nghĩaaffectimpact
Cụm hay dùngmake a difference to educationmake a difference to health
Dùng khi nói về tác động tích cực.
|
— |
|
/meɪk əˈreɪndʒmənts/
|
phr. |
sắp xếp kế hoạch cho một điều gì đó
We need to make arrangements for the meeting.
Chúng ta cần sắp xếp cho cuộc họp.
Chi tiếtShe made arrangements for her vacation.Cô ấy đã sắp xếp cho kỳ nghỉ của mình.
Đồng nghĩaorganizeplan
Cụm hay dùngmake arrangements for travelmake arrangements for an event
Dùng khi nói về việc tổ chức kế hoạch.
|
— |
|
/meɪk plænz/
|
phr. |
quyết định những gì sẽ làm trong tương lai
They made plans for the weekend.
Họ đã lên kế hoạch cho cuối tuần.
Chi tiếtWe need to make plans for the trip.Chúng tôi cần lên kế hoạch cho chuyến đi.
Đồng nghĩaorganizeschedule
Cụm hay dùngmake plans for the futuremake plans together
Dùng khi nói về việc lên kế hoạch.
|
— |
|
/meɪk ˈhɛdlaɪnz/
|
phr. |
trở thành tin tức và thu hút sự chú ý
The event made headlines around the world.
Sự kiện đã trở thành tiêu đề trên toàn thế giới.
Chi tiếtHis actions made headlines in the newspapers.Hành động của anh ấy đã trở thành tiêu đề trên các tờ báo.
Đồng nghĩaattract attentionbecome famous
Cụm hay dùngmake headlines in the mediamake headlines for a reason
Dùng khi chỉ sự nổi bật trong tin tức.
|
— |
|
/meɪk ə trɪp/
|
phr. |
đi du lịch
We made a trip to the mountains last summer.
Chúng tôi đã có một chuyến đi đến núi vào mùa hè năm ngoái.
Chi tiếtHe made a trip to visit his family.Anh ấy đã có một chuyến đi để thăm gia đình.
Đồng nghĩatraveljourney
Cụm hay dùngmake a trip abroadmake a trip for business
Dùng khi chỉ việc đi du lịch.
|
— |
|
/meɪk ɪt θru/
|
phr. |
sống sót hoặc thành công trong tình huống khó khăn
We made it through the storm safely.
Chúng tôi đã vượt qua cơn bão một cách an toàn.
Chi tiếtShe made it through the tough exam.Cô ấy đã vượt qua kỳ thi khó khăn.
Đồng nghĩasurviveovercome
Cụm hay dùngmake it through a challengemake it through difficult times
Dùng để diễn tả sự vượt qua khó khăn.
|
— |
|
/meɪk ə mɛs/
|
phr. |
tạo ra tình huống bẩn thỉu hoặc lộn xộn
The kids made a mess in the living room.
Bọn trẻ đã làm lộn xộn phòng khách.
Chi tiếtPlease don’t make a mess in the kitchen.Xin đừng làm bẩn trong bếp.
Đồng nghĩacreate chaosdisorganize
Cụm hay dùngmake a big messmake a mess of things
Sử dụng khi nói đến việc gây ra sự bừa bộn.
|
— |
|
/meɪk gʊd juːs ʌv/
|
phr. |
sử dụng cái gì đó một cách hiệu quả
Make good use of your resources.
Sử dụng tài nguyên của bạn một cách hiệu quả.
Chi tiếtShe made good use of her time during the break.Cô ấy đã sử dụng thời gian của mình một cách hiệu quả trong giờ nghỉ.
Đồng nghĩautilizeleverage
Cụm hay dùngmake good use of opportunitiesmake good use of time
Cụm động từ này thường khuyến khích sử dụng tối ưu.
|
— |
|
/meɪk ruːm/
|
phr. |
tạo ra không gian cho cái gì đó hoặc ai đó
We need to make room for the new furniture.
Chúng ta cần tạo không gian cho đồ nội thất mới.
Chi tiếtMake room for the guests in the living room.Tạo không gian cho khách trong phòng khách.
Đồng nghĩaclear spaceaccommodate
Cụm hay dùngmake room for improvementmake room for new ideas
Cụm động từ này thường dùng trong ngữ cảnh tạo không gian.
|
— |
|
/meɪk klɪr/
|
phr. |
giải thích điều gì đó một cách rõ ràng
I want to make it clear that I support you.
Tôi muốn làm rõ rằng tôi ủng hộ bạn.
Chi tiếtShe made it clear that she was unhappy.Cô ấy đã làm rõ rằng cô ấy không hài lòng.
Đồng nghĩaclarifyexplain
Cụm hay dùngmake clear your intentionsmake clear a point
Dùng khi cần giải thích rõ ràng.
|
— |
|
/meɪk weɪ fɔr/
|
phr. |
cho phép không gian cho ai đó hoặc điều gì đó
Make way for the emergency vehicles!
Hãy nhường đường cho các phương tiện cứu hộ!
Chi tiếtWe need to make way for new ideas.Chúng ta cần tạo không gian cho những ý tưởng mới.
Đồng nghĩaclear a pathallow room
Cụm hay dùngmake way for changemake way for progress
Dùng khi cần nhường đường hoặc không gian.
|
— |
|
/meɪk ə ɪmˈprɛʃən/
|
phr. |
tạo ra ảnh hưởng mạnh mẽ đến ai đó
You should dress well to make a good impression.
Bạn nên ăn mặc đẹp để tạo ấn tượng tốt.
Chi tiếtHis speech made a lasting impression on the audience.Bài phát biểu của anh ấy đã tạo ấn tượng lâu dài với khán giả.
Đồng nghĩainfluenceaffect
Cụm hay dùngmake a positive impressionmake a strong impression
Sử dụng khi nói về ấn tượng đầu tiên.
|
— |
|
/meɪk ə weɪ/
|
phr. |
tạo ra một lối đi hoặc đường đi
They made a way through the crowd.
Họ đã tạo ra một lối đi qua đám đông.
Chi tiếtMake a way for the emergency vehicles.Tạo lối đi cho các phương tiện cứu thương.
Đồng nghĩaclear a pathcreate space
Cụm hay dùngmake a way for someonemake a way through obstacles
Sử dụng khi nói về việc tạo ra không gian.
|
— |
|
/meɪk aɪz æt/
|
phr. |
thả thính hoặc thể hiện sự quan tâm lãng mạn.
He was making eyes at her all night.
Anh ấy đã thả thính cô ấy suốt đêm.
Chi tiếtShe noticed him making eyes at her during the party.Cô ấy nhận thấy anh ta thả thính mình trong bữa tiệc.
Đồng nghĩaflirtwink
Cụm hay dùngmake eyes at someonemake eyes across the room
Thường dùng trong các tình huống tình cảm.
|
— |
|
/meɪk ə fuːl ʌv/
|
phr. |
làm cho ai đó trông ngớ ngẩn hoặc ngu ngốc
Don't make a fool of yourself at the party.
Đừng làm cho mình trông ngớ ngẩn ở bữa tiệc.
Chi tiếtHe made a fool of me by telling my secrets.Anh ấy đã làm cho tôi trông ngớ ngẩn bằng cách nói ra bí mật của tôi.
Đồng nghĩaembarrassridicule
Cụm hay dùngmake a fool of someonemake a fool of yourself
Cẩn thận khi sử dụng để tránh làm tổn thương người khác.
|
— |
Đang tải...