Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'make' › make an appearance

make an appearance

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'make' IELTS
tham dự một sự kiện một cách ngắn gọn
UK /meɪk æn əˈpɪərəns/ · US /meɪk æn əˈpɪərəns/
to attend an event briefly
He made an appearance at the party.
→ Anh ấy đã xuất hiện tại bữa tiệc.
She made an appearance on television.→ Cô ấy đã xuất hiện trên truyền hình.
Đồng nghĩa
show upattend briefly
Collocations
make an appearance at an eventmake an appearance on stage
🎯 IELTS: Nên thể hiện sự tham gia trong bài viết của bạn.
Dùng khi bạn tham gia một sự kiện nhưng không lâu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...