Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'make' › make it up to

make it up to

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'make' IELTS
bù đắp cho một sai lầm
UK /meɪk ɪt ʌp tʊ/ · US /meɪk ɪt ʌp tʊ/
to compensate for a wrong
I’ll make it up to you for missing your birthday.
→ Tôi sẽ bù đắp cho bạn vì đã bỏ lỡ sinh nhật của bạn.
He promised to make it up to her later.→ Anh ấy hứa sẽ bù đắp cho cô ấy sau.
Đồng nghĩa
compensateatone
Collocations
make it up to someonemake it up to a friend
🎯 IELTS: Nên thể hiện sự chân thành trong việc bù đắp.
Dùng khi bạn muốn sửa chữa một lỗi lầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...