Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'make' › make light of

make light of

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'make' IELTS
đối xử với cái gì đó như không nghiêm trọng
UK /meɪk laɪt ʌv/ · US /meɪk laɪt ʌv/
to treat something as less serious
He made light of the situation.
→ Anh ấy đã coi nhẹ tình huống.
Don’t make light of her problems.→ Đừng coi nhẹ vấn đề của cô ấy.
Đồng nghĩa
downplayminimize
Collocations
make light of a situationmake light of a problem
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự nhẹ nhàng trong văn viết.
Dùng khi bạn muốn giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...