Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'make' › make after

make after

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'make' IELTS
đuổi theo ai đó
UK /meɪk ˈæftər/ · US /meɪk ˈæftər/
to chase or pursue someone
The dog made after the cat.
→ Con chó đã đuổi theo con mèo.
He made after the bus but missed it.→ Anh ấy đã đuổi theo xe buýt nhưng không kịp.
Đồng nghĩa
chasepursue
Collocations
make after someonemake after a vehicle
🎯 IELTS: Sử dụng 'make after' khi mô tả hành động đuổi theo.
Dùng để chỉ hành động đuổi theo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...