Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'make' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make away with

/meɪk əˈweɪ wɪð/ B1 IELTS

Nghĩa

đánh cắp cái gì đó v.

Định nghĩa · to steal something

“The robber made away with a large sum of money.”Tên cướp đã đánh cắp một số tiền lớn.

“They made away with the painting.”Họ đã đánh cắp bức tranh.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng 'make away with' khi nói về việc ăn cắp.

Ghi chú · Thường sử dụng trong ngữ cảnh tội phạm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...