promote age awareness
Nghĩa
Định nghĩa · Encourage understanding of issues related to ageing.
“We need to promote age awareness in our community.”Chúng ta cần khuyến khích nhận thức về tuổi tác trong cộng đồng.
“Schools should promote age awareness through educational programs.”Các trường học nên khuyến khích nhận thức về tuổi tác qua các chương trình giáo dục.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho luận điểm của bạn.
Ghi chú · Cần nâng cao nhận thức về lão hóa trong xã hội.