Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote age awareness

/prəˈmoʊt eɪdʒ əˈwɛrnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

Khuyến khích hiểu biết về các vấn đề liên quan đến lão hóa. phr.

Định nghĩa · Encourage understanding of issues related to ageing.

“We need to promote age awareness in our community.”Chúng ta cần khuyến khích nhận thức về tuổi tác trong cộng đồng.

“Schools should promote age awareness through educational programs.”Các trường học nên khuyến khích nhận thức về tuổi tác qua các chương trình giáo dục.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho luận điểm của bạn.

Ghi chú · Cần nâng cao nhận thức về lão hóa trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...