Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance elder empowerment

/ɪnˈhæns ˈɛl.dɚ ɪmˈpaʊər.mənt/ B2 IELTS

Nghĩa

Tăng cường khả năng cho người cao tuổi để đưa ra quyết định. phr.

Định nghĩa · Increase the ability of older adults to make choices.

“Programs should enhance elder empowerment in decision-making.”Các chương trình nên tăng cường khả năng cho người cao tuổi trong việc ra quyết định.

“Communities can enhance elder empowerment through education.”Các cộng đồng có thể tăng cường khả năng cho người cao tuổi thông qua giáo dục.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng các ví dụ thực tế để làm rõ ý kiến của bạn.

Ghi chú · Tăng cường khả năng cho người cao tuổi giúp họ tự quyết hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...