sensitive about
/ˈsɛn.sɪ.tɪv əˈbaʊt/ B1 IELTS
Nghĩa
nhạy cảm về
phr.
Định nghĩa · easily hurt or offended by something
“She is sensitive about her appearance.”Cô ấy nhạy cảm về ngoại hình của mình.
“He is sensitive about his past.”Anh ấy nhạy cảm về quá khứ của mình.
Đồng nghĩa
touchy aboutsore about
Cụm hay dùng
sensitive about issuessensitive about feelings
Mẹo IELTS · Cụm này có thể dùng trong thảo luận về cảm xúc.
Ghi chú · Dùng khi nói về cảm giác dễ bị tổn thương.