Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'make' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make away

/meɪk əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

rời đi nhanh chóng, đặc biệt là để trốn thoát phr.

Định nghĩa · to leave quickly, especially to escape

“They made away before anyone could see them.”Họ đã rời đi trước khi ai đó có thể nhìn thấy họ.

“The robber made away with the jewels.”Tên cướp đã chạy trốn với những viên ngọc.

Đồng nghĩa escapeflee

Mẹo IELTS · Sử dụng 'make away' để miêu tả hành động nhanh chóng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh trốn thoát hoặc cướp bóc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...