make away
Nghĩa
Định nghĩa · to leave quickly, especially to escape
“They made away before anyone could see them.”Họ đã rời đi trước khi ai đó có thể nhìn thấy họ.
“The robber made away with the jewels.”Tên cướp đã chạy trốn với những viên ngọc.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'make away' để miêu tả hành động nhanh chóng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh trốn thoát hoặc cướp bóc.