Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'make' › make away

make away

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'make' IELTS
rời đi nhanh chóng, đặc biệt là để trốn thoát
UK /meɪk əˈweɪ/ · US /meɪk əˈweɪ/
to leave quickly, especially to escape
They made away before anyone could see them.
→ Họ đã rời đi trước khi ai đó có thể nhìn thấy họ.
The robber made away with the jewels.→ Tên cướp đã chạy trốn với những viên ngọc.
Đồng nghĩa
escapeflee
Collocations
make away with somethingmake away quickly
🎯 IELTS: Sử dụng 'make away' để miêu tả hành động nhanh chóng trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh trốn thoát hoặc cướp bóc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...