Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'make' › make into

make into

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'make' IELTS
thay đổi một cái gì đó thành cái khác
UK /meɪk ˈɪntu/ · US /meɪk ˈɪntu/
to change something into something else
They made the old factory into a museum.
→ Họ đã biến nhà máy cũ thành một bảo tàng.
She made her hobby into a business.→ Cô ấy đã biến sở thích của mình thành một doanh nghiệp.
Đồng nghĩa
transformconvert
Collocations
make into a businessmake into a project
🎯 IELTS: Sử dụng 'make into' để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Dùng để chỉ sự biến đổi của một vật thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...