Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'make' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make into

/meɪk ˈɪntu/ B1 IELTS

Nghĩa

thay đổi một cái gì đó thành cái khác phr.

Định nghĩa · to change something into something else

“They made the old factory into a museum.”Họ đã biến nhà máy cũ thành một bảo tàng.

“She made her hobby into a business.”Cô ấy đã biến sở thích của mình thành một doanh nghiệp.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'make into' để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự biến đổi của một vật thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...