Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'make' › make believe

make believe

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'make' IELTS
giả vờ hoặc tưởng tượng một cái gì đó
UK /meɪk bɪˈliːv/ · US /meɪk bɪˈliːv/
to pretend or imagine something
The children like to make believe they are superheroes.
→ Trẻ em thích giả vờ rằng chúng là siêu anh hùng.
He made believe he was a famous actor.→ Anh ấy giả vờ là một diễn viên nổi tiếng.
Đồng nghĩa
pretendimagine
Collocations
make believe gamesmake believe stories
🎯 IELTS: Sử dụng 'make believe' để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Dùng khi nói về việc tưởng tượng hoặc giả vờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...