make believe
Nghĩa
Định nghĩa · to pretend or imagine something
“The children like to make believe they are superheroes.”Trẻ em thích giả vờ rằng chúng là siêu anh hùng.
“He made believe he was a famous actor.”Anh ấy giả vờ là một diễn viên nổi tiếng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'make believe' để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc tưởng tượng hoặc giả vờ.