Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'take' › take for granted

take for granted

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'take' IELTS
không đánh giá cao điều gì đó đủ
UK · US
to not appreciate something enough
Don't take your friends for granted.
→ Đừng xem thường bạn bè của bạn.
She took her health for granted until she got sick.→ Cô ấy đã không đánh giá cao sức khỏe của mình cho đến khi bị ốm.
Đồng nghĩa
assumeoverlook
Collocations
take someone for grantedtake things for grantedtake love for granted
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi nói về các mối quan hệ.
Thường dùng để nhấn mạnh sự thiếu trân trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...