Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'take' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take for granted

B1 IELTS

Nghĩa

không đánh giá cao điều gì đó đủ phr.

Định nghĩa · to not appreciate something enough

“Don't take your friends for granted.”Đừng xem thường bạn bè của bạn.

“She took her health for granted until she got sick.”Cô ấy đã không đánh giá cao sức khỏe của mình cho đến khi bị ốm.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi nói về các mối quan hệ.

Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh sự thiếu trân trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...