take heart
B1 IELTS
Nghĩa
cảm thấy được khuyến khích hoặc hy vọng
phr.
Định nghĩa · to feel encouraged or hopeful
“Take heart, things will get better soon.”Hãy vững lòng, mọi thứ sẽ sớm tốt hơn.
“He took heart from the support of his friends.”Anh ấy đã được khuyến khích từ sự ủng hộ của bạn bè.
Đồng nghĩa
be encouragedbe hopeful
Cụm hay dùng
take heart in difficult timestake heart from support
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi muốn khuyến khích ai đó.