Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'take' › take heart

take heart

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'take' IELTS
cảm thấy được khuyến khích hoặc hy vọng
UK · US
to feel encouraged or hopeful
Take heart, things will get better soon.
→ Hãy vững lòng, mọi thứ sẽ sớm tốt hơn.
He took heart from the support of his friends.→ Anh ấy đã được khuyến khích từ sự ủng hộ của bạn bè.
Đồng nghĩa
be encouragedbe hopeful
Collocations
take heart in difficult timestake heart from support
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Dùng khi muốn khuyến khích ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...