Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'take' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take heart

B1 IELTS

Nghĩa

cảm thấy được khuyến khích hoặc hy vọng phr.

Định nghĩa · to feel encouraged or hopeful

“Take heart, things will get better soon.”Hãy vững lòng, mọi thứ sẽ sớm tốt hơn.

“He took heart from the support of his friends.”Anh ấy đã được khuyến khích từ sự ủng hộ của bạn bè.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự tích cực trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi muốn khuyến khích ai đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...