Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'take' › take to

take to

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'take' IELTS
bắt đầu thích ai đó hoặc cái gì đó
UK /teɪk tu/ · US /teɪk tu/
to start liking someone or something
I really took to my new classmates quickly.
→ Tôi đã nhanh chóng thích các bạn học mới của mình.
He took to the new hobby immediately.→ Anh ấy đã ngay lập tức thích thú với sở thích mới.
Đồng nghĩa
grow fond ofdevelop a liking for
Collocations
take to someonetake to a new sport
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho câu văn thêm sinh động.
Dùng khi bạn bắt đầu thích ai đó hoặc cái gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...