Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'take' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take to

/teɪk tu/ B1 IELTS

Nghĩa

bắt đầu thích ai đó hoặc cái gì đó v.

Định nghĩa · to start liking someone or something

“I really took to my new classmates quickly.”Tôi đã nhanh chóng thích các bạn học mới của mình.

“He took to the new hobby immediately.”Anh ấy đã ngay lập tức thích thú với sở thích mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho câu văn thêm sinh động.

Ghi chú · Dùng khi bạn bắt đầu thích ai đó hoặc cái gì đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...