Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'take' › take through

take through

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'take' IELTS
giải thích cái gì đó một cách chi tiết
UK /teɪk θru/ · US /teɪk θru/
to explain something in detail
Can you take me through the process again?
→ Bạn có thể giải thích lại quy trình cho tôi không?
He took us through the steps of the project.→ Anh ấy đã giải thích cho chúng tôi các bước của dự án.
Đồng nghĩa
explainguide
Collocations
take someone through somethingtake through a procedure
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm rõ ý nghĩa trong bài viết.
Dùng khi cần giải thích hoặc hướng dẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...