Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'take' › take to task

take to task

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'take' IELTS
chỉ trích ai đó vì một sai lầm
UK /teɪk tə tæsk/ · US /teɪk tə tæsk/
to criticize someone for a mistake
The manager took him to task for being late.
→ Quản lý đã chỉ trích anh ấy vì đến trễ.
She was taken to task for not completing her work.→ Cô ấy đã bị chỉ trích vì không hoàn thành công việc.
Đồng nghĩa
rebukescold
Collocations
take to task someonetake to task for mistakes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự trách nhiệm.
Dùng khi bạn chỉ trích ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...