take off (from)
Nghĩa
Định nghĩa · to leave the ground (usually for a flight)
“The plane will take off from the airport at 3 PM.”Máy bay sẽ cất cánh từ sân bay lúc 3 giờ chiều.
“The bird took off from the branch and flew away.”Con chim đã cất cánh khỏi cành và bay đi.
Mẹo IELTS · Chú ý đến thời gian cất cánh trong bài viết.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh hàng không.