Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'take' › take off (from)

take off (from)

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'take' IELTS
cất cánh (thường là cho một chuyến bay)
UK /teɪk ɔf/ · US /teɪk ɔf/
to leave the ground (usually for a flight)
The plane will take off from the airport at 3 PM.
→ Máy bay sẽ cất cánh từ sân bay lúc 3 giờ chiều.
The bird took off from the branch and flew away.→ Con chim đã cất cánh khỏi cành và bay đi.
Đồng nghĩa
departascend
Collocations
take off on timetake off early
🎯 IELTS: Chú ý đến thời gian cất cánh trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh hàng không.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...