Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'take' › take to heart

take to heart

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'take' IELTS
cân nhắc điều gì đó một cách nghiêm túc
UK /teɪk tə hɑrt/ · US /teɪk tə hɑrt/
to consider something seriously
You should take her advice to heart.
→ Bạn nên cân nhắc lời khuyên của cô ấy một cách nghiêm túc.
He took the criticism to heart and improved his work.→ Anh ấy đã cân nhắc lời chỉ trích và cải thiện công việc của mình.
Đồng nghĩa
considerreflect
Collocations
take to heart advicetake to heart feedback
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về phản hồi trong phần viết.
Thường dùng khi nói về lời khuyên hoặc chỉ trích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...