worried for
/ˈwɜːr.id fɔr/ B1 IELTS
Nghĩa
lo lắng cho
phr.
Định nghĩa · feeling concern for someone
“I am worried for your safety.”Tôi lo lắng cho sự an toàn của bạn.
“She is worried for her child's future.”Cô ấy lo lắng cho tương lai của con mình.
Đồng nghĩa
concerned foranxious for
Cụm hay dùng
worried for friendsworried for family
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong Speaking để diễn tả cảm xúc.
Ghi chú · Dùng để thể hiện sự lo lắng cho người khác.